VI | EN
Thống kê các khoa thi Tiến sĩ và tương đương (1075 - 1919)
cnkbvn

THỐNG KÊ CÁC KHOA THI TIẾN SĨ VÀ

TƯƠNG ĐƯƠNG (1075 – 1919)

 

I. TRIỀU LÝ – TRẦN – HỒ

 

TT

 

Tên khoa thi

Tổng số

Đệ nhất giáp

Giáp nhị

Tam giáp

TN

BN

TH

HG

ĐTS

Triều Lý

1.

Ất Mão Thái Ninh 4 (1075)

1

(1)

 

 

2.

Bính Dần Quảng Hựu 2 (1086)

1

(1)

 

 

3.

Ất Tỵ Trinh Phù 10 (1185)

3

(3)

 

 

Triều Trần

4.

Nhâm Thìn Kiến Trung 8 (1232)

5

(2)

2

1

5.

Kỷ Hợi Thiên Ứng Chính Bình 8 (1239)

4

(2)

1

1

6.

Bính Ngọ Thiên Ứng Chính Bình 15 (1246)

3

1

1

1

 

 

7.

Đinh Mùi Thiên Ứng Chính Bình 16 (1247)

7

1

1

1

3

1

8.

Bính Thìn Nguyên Phong 6 (1256)

4

2

1

1

 

 

9.

Bính Dần Thiệu Phong 9 (1266)

3

2

 

1

 

 

10.

Giáp Tuất Bảo Phù 2 (1274)

1

(1)

 

 

11.

Ất Hợi Bảo Phù 3 (1275)

2

1

1

1

 

 

12.

Giáp Dần Hưng Long 12 (1304)

6

1

(3)

1

1

13.

Giáp Dần Long Khánh 2 (1374)

4

1

1

1

1

 

14.

Giáp Tý Xương Phù 8 (1384)

2

(2)

 

 

15.

Quý Dậu Quang Thái 6 (1393)

4

(4)

 

Triều Hồ

16.

Cảnh Thìn Thánh Nguyên 1 (1400)

7

(1)

6

 

17.

Ất Dậu Khai Đại 3 (1405)

3

(3)

 

 

18.

Mậu Thìn Trinh Khánh 3

5

(3)

(1)

(1)

19.

+ Chưa rõ năm

10

(10)

 

 

II. TRIỀU LÊ SƠ

 

TT

 

Tên khoa thi

Tổng số

Đệ nhất

giáp

Nhị giáp

Tam giáp

Phó bảng

Số thác bản văn bia tại Viện HN

Năm dựng

20.

Bính ngọ Thiệu Khánh 1 (1426)

3

(2)

(1)

 

 

 

21.

Ất Dậu Thuận Thiên 2 (1429)

7

(7)

 

 

22.

Tân Hợi Thuận Thiên 4 (1431)

5

(5)

 

 

 

23.

Quý Sửu Thuận Thiên 6 (1433)

1

(1)

 

 

 

24.

Ất Mão Thiệu Bình 2 (1435)

2

(2)

 

 

 

25.

Nhâm Tuất Đại Bảo 3 (1442)

33

1

1

1

7

23

 

N0 1358

1484

26.

Mậu Thìn Thái Hòa 6 (1448)

27

1

1

1

12

12

 

N0 1323

1484

27.

Quý Dậu Thái Hòa 11 (1453)

25

 

 

 

10

15

 

 

 

28.

Mậu Dần Diên Ninh 5 (1458)

4

 

 

 

4

 

 

 

 

29.

Quý Mù Quang Thuận 4 (1463)

44

1

1

1

15

26

 

N0 1349

1484

30.

Bính Tuất Quang Thuận 7(1466)

27

 

 

 

8

19

 

N0 1316

1484

31.

Kỷ Sửu Quang Thuận 10 (1469)

22

 

 

 

2

20

 

 

 

32.

Nhâm Thìn Hồng Đức 3 (1472)

27

1

1

1

7

17

 

 

 

33.

Ất Mùi Hồng Đức 6 (1475

43

1

1

1

13

27

 

N0 1353

1484

34.

Mậu Tuất Hồng Đức 9 (1478)

62

1

1

1

9

50

 

N0 1313

1484

35.

Tân Sửu Hồng Đức 12 (1478)

40

1

1

1

8

29

 

N0 1350

1484

36.

Giáp Thìn Hồng Đức 15 (1484)

44

1

1

1

16

25

 

 

 

37.

Đinh Mùi Hồng Đức 18 (1478)

6

1

1

1

30

27

 

N0 131

1487

38.

Canh TuấtHồng Đức 21 (1490)

54

1

1

1

19

32

 

 

 

39.

Quý Sửu Hồng Đức 24 (1493)

49

1

1

1

24

22

 

 

 

40

Bính Thìn Hồng Đức 27 (1496)

30

1

1

1

8

19

 

N0 1310

1496

41.

Kỷ Mùi Cảnh Thống 3 (1499)

44

1

1

1

24

28

 

 

 

42.

Nhâm Tuất Cảnh Thống 5(1502)

62

1

1

1

24

34

 

N0 1359

1502

43.

Ất Sửu Đoan Khánh 1 (1505)

55

1

1

1

16

36

 

 

 

44.

Mậu Thìn Đoan Khánh 4 (1508)

54

1

1

1

15

36

 

 

 

45.

Tân Mùi Hồng Thuận 3 (1511)

47

1

1

1

9

35

 

N0 1369

1513

46.

GiápTuất Hồng Thuận 6 (1514)

43

1

1

1

20

20

 

N0 1356

1521

47.

Mậu Dần Quang Thiệu3 (1518)

17

1

1

1

6

8

 

N0 1308

1536

48.

Cảnh Thin Quang Thiệu 5 (1520)

11

 

 

 

1

10

 

 

 

49.

Quý Mùi Thống Nguyên 2 (1523)

36

1

1

1

8

25

 

 

 

50.

Bính Tuất Hồng Nguyên 5(1526)

20

1

1

1

4

13

 

 

 

III. TRIỀU MẠC

51.

Kỷ Sửu Minh Đức 3 (1529)

27

1

1

1

8

16

 

N0 1305

1529

52.

Nhâm Thìn Đại Chính 3 (1532)

27

1

1

1

6

18

 

 

 

53.

Ất Mùi Đại Chính 6 (1535)

32

1

1

1

7

22

 

 

 

54.

Mậu Tuất Đại Chính 9 (1538)

36

1

1

1

8

25

 

 

 

55.

Tân Sửu Quang Hòa 1 (1541)

30

1

1

1

4

23

 

 

 

56.

Giáp Thìn Quảng Hòa 4 (1544)

17

 

 

 

3

14

 

 

 

57.

Đinh Mùi Vĩnh Định 1 (1547)

30

1

1

1

8

19

 

 

 

58.

Canh Tuất Cảnh Lịch 3 (1550)

26

1

1

1

4

19

 

 

 

59.

Quý Sửu Cảnh Lịch 6 (1533)

21

1

1

1

5

13

 

 

 

60.

Bính Thìn Quang Bảo 3 (1556)

24

1

1

1

4

17

 

 

 

61.

Kỷ Mùi Quang Bảo 6 (1559)

20

 

 

1

4

15

 

 

 

62.

Nhâm Tuất Quang Bảo 9 (1562)

18

1

1

1

5

10

 

 

 

63.

Ất Sửu Thuần Phúc 4 (1565)

16

 

 

1

3

12

 

 

 

64.

Mậu Thìn Sùng Khang 3 (1568)

17

 

 

1

4

12

 

 

 

65.

Tâm Mùi Sùng Khang 6 (1571)

17

 

 

1

3

12

 

 

 

66.

Giáp Tuất Sùng Khang 9 (1574)

17

 

 

1

3

13

 

 

 

67.

Đinh Sửu Sùng Khang 12 (1577)

18

1

1

1

5

10

 

 

 

68.

Canh Thìn Diên Thành 3 (1580)

17

 

 

1

5

11

 

 

 

69.

Quý Mùi Diên Thành 7 (1583)

18

 

 

1

5

12

 

 

 

70.

Bính Tuất Đoan Thái 1 (1586)

23

 

 

1

3

19

 

 

 

71.

Kỷ Sửu Hưng Trị 2 (1589)

17

 

 

 

 

17

 

 

 

72.

Nhâm Thìn Quang Hưng 15 (1592)

3

 

 

 

2

1

 

N0 1332

1653

73.

Nhâm Thìn Hồng Ninh 2 (1592)

17

 

 

 

4

13

 

 

 

IV. TRIỀU LÊ TRUNG HƯNG

74.

Giáp Dần Thuận Bình 6 (1554)

13

(5)

8

 

 

N0 1357

1653

75.

Ất Sửu Chính Trị 8 (1565)

10

(4)

6

 

 

N0 1322

1653

76.

Đinh Sửu Gia Thất 5 (1577)

5

(2)

2

 

 

N0 1367

1653

77.

Canh Thìn Quang Hưng 3(1580)

6

 

 

 

4

2

 

N0 1325

1653

78.

Quý Mùi Quang Hưng 6 (1583)

4

 

 

 

3

1

 

N0 1364

1653

79.

Kỷ Sửu Quang Hưng 12 (1589)

4

 

 

 

2

2

 

N0 1363

1653

80.

Át Mùi Quang Hưng 18 (1595)

6

 

 

 

2

4

 

N0 1370

1653

81.

Mậu Tuất Quang Hưng 21(1598)

5

 

 

 

3

2

 

N0 1339

1653

82.

Nhâm Dần Hoằng Định 3 (1602)

10

 

 

 

2

8

 

N0 1375

1653

83.

Giáp Thìn Hoằng Định 5 (1604)

7

 

 

 

2

5

 

N0 1373

1653

84.

Đinh Mùi Hoằng Định 8 (1607)

5

 

 

 

1

4

 

N0 1365

1653

85.

Canh Tuất Hoằng Định 11(1610)

7

 

 

 

1

6

 

N0 1355

1653

86.

Quý Sửu Hoằng Định 14 (1613)

7

 

 

 

 

7

 

N0 1315

1653

87.

Bính Thìn Hoằng Định 17 (1616)

4

 

 

 

 

4

 

N0 1334

1653

88.

Kỷ Mùi Hoằng Định 20 (1619)

7

 

 

 

1

6

 

N0 1318

1653

89.

Quý Hợi Vĩnh Tộ 5 (1623)

7

 

 

 

 

7

 

N0 1354

1653

90.

Mậu Thìn Vĩnh Tộ 10 (1628)

18

 

 

1

3

14

 

N0 1303

1653

91

Tần Mùi Đức Long 3 (1631)

5

 

 

1

2

2

 

N0 1340

1653

92.

Giáp Tuất Đức Long 6 (1634)

5

 

 

 

1

4

 

 

1653

93.

Đinh Sửu Dương Hòa 3 (1637)

20

1

1

1

2

15

 

N0 1314

1653

94.

Canh Thin Dương Hòa 6 (1640)

22

 

 

 

2

20

 

N01338

1953

95.

Quý Mùi Phúc Thái 1 (1643)

9

 

 

 

2

7

 

N0 1302

1953

96.

Bính Tuất Phúc Thái 4 (1646)

17

 

 

1

1

15

 

N0 1352

1953

97.

Canh Dần Khánh Đức 2 (1650)

8

 

 

1

1

6

 

N0 1309

1953

98.

Nhâm Thìn Khánh Đức 4 (1652)

9

 

 

 

2

7

 

N0 1311

1953

99.

Bính Thân Thịnh Đức 4 (1656)

6

 

 

 

 

6

 

N0 1348

1717

100.

Kỷ Hợi Vĩnh Thọ 2 (1659)

20

1

1

1

2

15

 

N0 1329

1717

101.

Tân Sửu Vĩnh Thọ 4 (1661)

13

1

1

1

2

8

 

N0 1344

1717

102.

Giáp Thìn cảnh Trị 2 (1664)

13

 

 

 

1

12

 

N0 1345

1717

103.

Đinh Mùi Cảnh Trị 5 (1667)

3

 

 

 

 

3

 

N0 1337

1717

104.

Canh Tuất Cảnh Trị 8 (1670)

31

1

 

1

2

27

 

N0 1346

1717

105.

Quý Sửu Dương Đức 2 (1673)

5

 

 

 

 

5

 

N0 1331

1717

106.

Bính Thìn Vĩnh Trị 1 (1676)

20

 

 

1

3

16

 

N0 1327

1717

107.

Canh Thân Vĩnh Trị 5 (1680)

19

 

 

 

2

17

 

N0 1333

1717

108.

Quý Hợi Chính Hòa 4 (1683)

18

1

1

1

1

14

 

N0 1326

1717

109.

Ất Sửu Chính Hòa 4 (1685)

13

 

 

1

1

11

 

N0 1347

1717

110.

Mậu Thìn Chính Hòa (1688)

7

 

 

 

1

6

 

N0 1324

1717

111.

Tân Mùi Chính Hòa 12 (1691)

11

 

 

 

3

8

 

N0 1330

1717

112.

Giáp Tuất Chính Hòa 15 (1694)

5

 

 

 

 

5

 

N0 1321

1717

113.

Đinh Sửu Chính Hòa 15 (1697)

10

 

 

 

2

8

 

N0 1336

1717

114.

Canh Thìn Chính Hòa 21 (1700)

19

 

1

 

3

15

 

N0 1320

1717

115.

Quý Mùi Chính Hòa 24 (1703)

6

 

 

 

1

5

 

N0 1335

1717

116.

Bính Tuất Vĩnh Thịnh 2 (1706)

5

 

 

 

 

5

 

N0 1319

1717

117.

Canh Dần Vĩnh Thịnh 6 (1710)

21

 

 

1

1

19

 

N0 1343

1717

118.

Nhâm Dần Vĩnh Thịnh 8 (1712)

17

 

 

 

1

16

 

N0 1317

1717

119.

Ất Mùi Vĩnh Thịnh 11 (1715)

20

 

 

 

2

18

 

N0 1341

1717

120.

Mậu Tuất Vĩnh Thịnh 14 (1718)

17

 

 

1

2

14

 

N0 1301

1721

121.

Tân Sửu Bảo Thái 2 (1718)

25

 

 

1

3

21

 

N0 1379

1724

122.

Giáp Thìn Bảo Thái 5 (1724)

17

 

1

 

2

14

 

N0 1304

1726

123.

Đinh Mùi Bảo Thái 8 (1727)

10

 

 

1

 

9

 

N0 1377

1733

124.

Tân Hợi Vĩnh Khánh 3 (1731)

12

 

 

1

3

8

 

N0 1307

1732

125.

Quý Sửu Long Đức 2 (1733)

16

 

1

 

2

13

 

N0 1374

1734

126.

Bính Thìn Vĩnh Hựu 2 (1736)

15

1

 

1

1

12

 

N0 1348

1738

127.

Kỷ Mùi Vĩnh Hựu 5 (1739)

8

 

 

1

1

7

 

N0 1371

1744

128.

Quý Hợi Cảnh hưng 4 (1743)

7

 

 

1

1

5

 

N0 1362

 

129.

Bính Bần Cảnh hưng7 (1746)

4

 

 

 

1

3

 

N0 1366

 

130.

Mậu Thìn Cảnh Hưng 9 (1748)

13

 

 

1

1

11

 

N0 1381

 

131.

Nhâm Thân Cảnh Hưng 13 (1752)

 

 

1

 

1

4

 

N0 1360

 

132.

Giáp Tuất Cảnh Hưng 15 (1754)

8

 

 

 

 

8

 

N0 1351

 

133.

Đinh Sửu Cảnh Hưng 18 (1757)

6

 

 

 

1

5

 

N0 1368

 

134.

Canh Thìn Cảnh hưng 21 (1760)

5

 

 

 

 

5

 

N0 1372

 

135.

Quý Mùi Cảnh hưng 24 (1763)

5

 

 

 

 

5

 

N0 1382

 

136.

Bính Tuất Cảnh Hưng 27 (1766)

11

 

 

 

1

10

 

N0 1383

 

137.

Kỷ Sửu Cảnh hưng 30 (1769)

9

 

 

 

1

8

 

N0 1378

 

138.

Nhâm Thìn Cảnh Hưng 33 (172)

13

 

 

 

2

11

 

N0 1376

 

139.

Ất Mùi Cảnh Hưng 36 (1775)

18

 

 

 

 

18

 

N0 1380

 

140.

Mậu Tuất Cảnh Hưng 39 (1778)

4

 

 

 

 

4

 

N0 1306

 

141.

Kỷ Hợi Cảnh Hưng 40 (1779)

15

 

 

 

2

13

 

N0 1319

 

142.

Tân Sửu Cảnh Hưng 42 (1781)

2

 

 

 

 

2

 

 

 

143.

Ất Tỵ Cảnh Hưng 46 (1785)

5

 

 

 

1

4

 

N0 1340

 

144.

Đinh Mùi Chiêu Thống 1 (1787) (chế khoa)

2

 

 

 

 

2

 

N01340

 

145.

Đinh Mùi Chiêu Thống 1 (1787)

14

 

 

 

3

11

 

N0 1340

 

V. TRIỀU NGUYỄN

146.

Nhâm Ngọ Minh Mệnh 3 (1822)

8

 

 

 

1

7

 

N0 5695

1931

147.

Bính Tuất Minh Mệnh 7 (1826)

10

 

 

 

2

8

 

N0 5699

1936

148.

Kỷ Sửu Minh Mệnh 10 (1829)

14

 

 

 

1

8

5

N0 5696

1831

149.

Nhâm Thìn Minh Mệnh 13 (1832)

11

 

 

 

2

6

3

N0 5697

1833

150.

Ất Mùi Minh Mệnh 16 (1835)

13

 

 

 

3

8

2

N0 5692

1936

151.

Mậu Tuất Minh Mệnh 19 (1838)

20

 

 

 

2

8

10

N0 5698

1938

152.

Tân Sửu Thiệu Trị 1 (1841)

15

 

 

 

2

9

4

N0 5693

1942

153.

Nhâm Dần Thiệu Trị 2 (1842)

19

 

 

 

1

12

6

N0 5700

1942

154.

Quý Mão Thiệu Trị 3 (1843)

9

 

 

1

1

5

2

N0 5694

1943

155.

Giáp Thìn Thiệu Trị 4 (1844)

25

 

 

 

2

8

15

N0 5701

1944

156.

Đinh Mùi Thiệu Trị 7 (1847)

11

 

 

1

2

4

4

N0 5702

1847

157.

Mậu Thân TựĐức 1 (1848)

22

 

 

 

2

6

14

N0 16478

1848

158.

Kỷ Dậu Tự Đức 2 (1849)

24

 

 

 

2

10

12

N0 16479

 

159.

Tân Hợi Tự Đức 4 (1851)

20

 

1

1

1

7

10

N0 16481

 

160.

Tân Hợi Tự Đức 4 (1851) (Chế khoa Cát sĩ)

7

 

1

1

2

3

 

N0 16480

 

161.

Quý Sửu Tự Đức 6 (1853)

13

 

 

2

1

4

6

N0 16482

1853

162.

Bính Thìn Tự Đức 9 (1856)

7

 

 

1

 

5

1

N0 16483

 

163.

Nhâm Tuất Tự Đức 15 (1862)

11

 

 

 

2

4

5

N0 14684

1862

164.

Ất Sửu Tự Đức 18 (1865)

16

 

 

 

1

2

13

N0 14685

1865

165.

Ất Sửu Tự Đức 18 (1865) (Khoa Nhã sĩ)

5

 

 

1

4

 

 

N0 16486

 

166.

Mậu Thìn Tự Đức 21 (1868)

16

 

 

 

1

3

12

N016486

 

167.

Kỷ Tỵ Tự Đức 22 (1869)

9

 

 

 

1

4

4

N016486

 

168.

Tân Mùi Tự Đức 24 (1871)

8

 

 

 

1

2

5

N016486

 

169.

Ất Hợi Tự Đức 28 (1875)

17

 

 

 

2

9

6

N016487

 

170.

Đinh Sử u Tự Đức 30 (1877)

7

 

 

 

 

4

3

N0 16487

 

171.

Kỷ Mão Tự Đức 32 (1879)

14

 

 

 

1

5

8

N0 16487

 

172.

Canh Thìn Tự Đức 33 (1880)

10

 

 

 

1

4

5

N0 16488

 

173.

Giáp Thân Kiến Phúc 1 (1884)

7

 

 

 

1

2

4

N0 16488

 

174.

Kỷ Sửu Thành Thái 1 (1884)

22

 

 

 

2

10

10

N0 16489

 

175.

Nhâm Thìn Thành Thái 4 (1892)

16

 

 

1

1

7

7

N0 16491

 

176.

Ất Mùi Thành Thái 7 (1895)

20

 

 

 

1

7

12

N0 16491

 

177.

Mậu TuấtThành Thái 10 (1898)

17

 

 

 

1

7

9

N0 16492

 

178.

Tân Sửu Thành Thái 16 (1901)

22

 

 

 

 

9

13

N0 16492

 

179.

Giáp Thìn Thành Thái 19 (1904)

11

 

 

 

1

5

5

N0 16493

 

180.

Đinh Mùi Thành Thái 19 (1907)

13

 

 

 

4

3

6

N0 16494

 

181.

Canh Tuất Duy Tân 4 (1910)

23

 

 

 

 

4

19

N0 16495

 

182.

Quý Sửu Duy Tân 7 (1913)

10

 

 

 

1

5

4

N0 16496

 

183.

Bính Thìn Khải Định 1 (1916)

13

 

 

 

1

6

6

N0 16497

 

184.

Kỷ Mùi Khải Định 4 (1919)

23

 

 

 

 

7

16

N0 16498

1919

 

(Theo sách Các nhà khoa bảng Việt Nam

Nxb. Văn học, năm 2006)

Tải về nội dung chi tiết tại đây: pdf_1515.pdf

Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1
VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM - VIỆN NGHIÊN CỨU HÁN NÔM

Địa chỉ: 183 Đặng Tiến Đông - Đống Đa - Hà Nội
Email: hannom.vass@gmail.com
Tel: 84 24. 38573194
Chịu trách nhiệm nội dung: Viện Nghiên cứu Hán Nôm