VI | EN
Giá trị truyền thống trong xây dựng và hoàn thiện hệ thống thực thi quyền hành pháp ở Việt Nam hiện nay (kỳ 1)
Bài viết phân tích quá trình vận dụng và chuyển hóa các giá trị truyền thống trong quản trị quốc gia vào việc xây dựng, hoàn thiện hệ thống thực thi quyền hành pháp ở Việt Nam hiện nay. Trên cơ sở kết hợp tư liệu lịch sử, văn bia Hán Nôm, và các văn bản pháp luật hiện hành, bài viết làm rõ ba giá trị cốt lõi của truyền thống quản trị dân tộc gồm: tư tưởng “lấy dân làm gốc”, tinh thần trách nhiệm của người thực thi công quyền và nguyên tắc đề cao kỷ cương - phép nước. Qua đó cho thấy nhiều giá trị truyền thống vẫn tiếp tục được kế thừa và phát huy trong quá trình xây dựng nền hành chính phục vụ, nhà nước pháp quyền và chính phủ số ở Việt Nam hiện nay. Bài viết đồng thời đánh giá mức độ tương thích giữa truyền thống quản trị với yêu cầu quản lý nhà nước hiện đại trong bối cảnh chuyển đổi số, qua đó nhấn mạnh ý nghĩa của việc phát huy các giá trị truyền thống như một nền tảng văn hóa quản trị góp phần thúc đẩy cải cách hành chính và nâng cao hiệu quả thực thi quyền hành pháp.

Mở đầu:

Trong tiến trình phát triển quốc gia, các giá trị truyền thống tốt đẹp luôn giữ vai trò là nền tảng văn hóa - tư tưởng của hoạt động quản trị nhà nước. Trải qua nhiều giai đoạn lịch sử, những chuẩn mực như tư tưởng “lấy dân làm gốc”, tinh thần “trách nhiệm công vụ” và nguyên tắc” kỷ cương - phép nước” đã hình thành và phát triển, phản ánh kinh nghiệm quản trị được tích lũy của dân tộc.

Trong bối cảnh đẩy mạnh cải cách hành chính, xây dựng Nhà nước pháp quyền và thúc đẩy chuyển đổi số hiện nay, việc kế thừa các giá trị truyền thống này ngày càngcó ý nghĩa quan trọng. Những giá trị đó không chỉ tồn tại như các chuẩn mực đạo lý mà còn từng bước chuyển hóa thành các nguyên tắc quản trị, thiết chế pháp luật và chuẩn mực đạo đức công vụ trong nền hành chính hiện đại.

Bài viết tập trung khảo sát quá trình vận dụng và chuyển hóa các giá trị truyền thống trong xây dựng, hoàn thiện hệ thống hành pháp Việt Nam hiện nay. Trên cơ sở

kết hợp các văn bản Hán Nôm (chiếu dụ, văn bia, luật cổ), pháp luật truyền thống với các văn bản pháp luật hiện hành, nghiên cứu góp phần làm rõ tự tương thích giữa truyền thống quản trị dân tộc với yêu cầu quản lý nhà nước hiện đại, qua đó gợi mở việc phát huy các giá trị truyền thống như nguồn lực văn hóa nội sinh trong quản trị quốc gia hiện nay.

1. Vận dụng và chuyển hóa các giá trị truyền thống trong hệ thống hành pháp

1.1. Khái quát hệ thống hành pháp ở Việt Nam hiện nay: Trong cấu trúc quyền lực nhà nước Việt Nam, quyền hành pháp được thực hiện chủ yếu qua hệ thống cơ quan hành chính nhà nước từ Trung ương đến địa phương, với Chính phủ giữ vai trò đứng đầu. Hệ thống này đảm nhiệm chức năng tổ chức thi hành Hiến pháp, pháp luật và quản lý nhà nước trên mọi lĩnh vực đời sống xã hội.

Theo Hiến pháp năm 2013, vị trí pháp lý của Chính phủ được xác lập rõ nét. Điều 94 quy định: “Chính phủ là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thực hiện quyền hành pháp, là cơ quan chấp hành của Quốc hội”[1]. Quy định này khẳng định vai trò trung tâm của Chính phủ trong điều hành nền hành chính quốc gia và chuyển hóa các quy định pháp lý thành chính sách, chương trình hoạt động cụ thể. Hiến pháp cũng nêu rõ nhiệm vụ: “Chính phủ tổ chức thi hành Hiến pháp, luật, nghị quyết của Quốc hội; thống nhất quản lý nền hành chính quốc gia[2].  

Về cơ cấu, Chính phủ gồm Thủ tướng, các Phó Thủ tướng, các Bộ trưởng và Thủ trưởng cơ quan ngang bộ. Theo Luật Tổ chức Chính phủ năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2019), Chính phủ là thiết chế điều hành cao nhất, thực hiện quyền hành pháp và “quản lý thống nhất các lĩnh vực của đời sống xã hội”[3]. Trong đó, các bộ và cơ quan ngang bộ đóng vai trò quản lý nhà nước theo ngành, lĩnh vực; thực hiện chức năng tham mưu, xây dựng chính sách và tổ chức thi hành pháp luật chuyên ngành.

Bên cạnh cơ chế pháp lý hiện đại, hoạt động hành pháp tại Việt Nam còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các giá trị quản trị truyền thống. Những quan niệm cốt lõi như lấy dân làm gốc, đề cao trách nhiệm công vụ và kỷ cương phép nước tiếp tục được kế thừa, góp phần định hướng cho việc tổ chức và vận hành bộ máy hành chính trong bối cảnh hiện đại.

1.2. Vận dụng giá trị truyền thống trong quản lý hành chính: Trong quá trình xây dựng và vận hành nền hành chính, nhiều giá trị truyền thống đã được kế thừa và vận dụng vào tư duy quản trị hiện đại. Những giá trị này không chỉ tồn tại như chuẩn mực đạo lý xã hội mà còn được chuyển hóa thành các nguyên tắc định hướng cho hoạt động quản lý nhà nước, đặc biệt là trong hoạt động quản lý hành chính nhà nước. Nổi bật là tư tưởng “lấy dân làm gốc” và đạo lý đề cao trách nhiệm của người cầm quyền. Việc kế thừa các giá trị này góp phần định hình mô hình quản trị phục vụ, đồng thời nâng cao ý thức trách nhiệm của đội ngũ cán bộ, công chức trong bộ máy hành chính nhà nước hiện nay.

  Thứ nhất, tư tưởng “lấy dân làm gốc”: Tư tưởng “lấy dân làm gốc” là giá trị cốt lõi trong truyền thống quản trị quốc gia Việt Nam. Nhiều trước tác chính trị lịch sử đã khẳng định vai trò của nhân dân đối với sự ổn định dân tộc. Nguyễn Trãi từng nhấn mạnh: “Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân[4]. Thể hiện rõ triết lý coi nhân dân là nền tảng quốc gia và là mục tiêu tối thượng của mọi chính sách trị nước.

Quan điểm này cũng được thực thi triệt để dưới thời Lê sơ. Vua Lê Thánh Tông khẳng định trách nhiệm của người cầm quyền trong việc chăm lo đời sống trăm họ qua nguyên tắc: “民為邦本,本固邦寧/ Dân vi bang bản, bản cố bang ninh - Dân là gốc của nước, gốc có vững thì nước mới yên[5]. Tư tưởng “dân vi bản” từ đó trở thành một nguyên tắc quản trị mang tính bền vững, định hình bản sắc chính trị truyền thống.

Trong bối cảnh hiện nay, tư tưởng này được kế thừa và chuyển hóa mạnh mẽ sang mô hình “nền hành chính phục vụ”. Nghị quyết số 76/NQ-CP của Chính phủ xác định mục tiêu: “Xây dựng nền hành chính dân chủ, chuyên nghiệp, hiện đại, tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả, phục vụ Nhân dân”[6]. Sự chuyển đổi này cho thấy bước tiến từ triết lý truyền thống sang quản trị hiện đại, nơi người dân và doanh nghiệp được đặt ở vị trí trung tâm của mọi hoạt động quản lý.

Quá trình cải cách thủ tục hành chính, xây dựng cơ chế “một cửa” và thúc đẩy Chính phủ điện tử là những biểu hiện thực tế của việc vận dụng tư tưởng lấy dân làm trung tâm. Như có nhận định: “Cải cách hành chính ở Việt Nam hướng tới xây dựng nền hành chính phục vụ, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm của hoạt động quản lý nhà nước”[7]. Qua đó, tư tưởng “lấy dân làm gốc” đã thực sự trở thành động lực định hướng quá trình đổi mới và hoàn thiện hệ thống hành pháp quốc gia.

Thứ hai, đạo lý trách nhiệm của người cầm quyền: Bên cạnh tư tưởng “lấy dân làm gốc”, đạo lý đề cao trách nhiệm của người cầm quyền là giá trị cốt lõi trong truyền thống trị nước của dân tộc. Trong xã hội truyền thống, người làm quan đảm đương trọng trách trước triều đình và nhân dân, phải tận tâm, liêm chính và đặt lợi ích của dân lên trên hết. Tinh thần này, vốn chịu ảnh hưởng của quan niệm trị quốc Nho gia, coi đạo đức và trách nhiệm cá nhân của người cầm quyền là yếu tố quyết định sự ổn định xã hội.

Trong quản trị nhà nước hiện nay, giá trị này đã được chuyển hóa thành chuẩn mực đạo đức công vụ và cơ chế trách nhiệm pháp lý. Luật Cán bộ, công chức quy định rõ nghĩa vụ phục vụ nhân dân và chấp hành pháp luật. Điều 8 của luật này nhấn mạnh: “Cán bộ, công chức phải tận tụy phục vụ Nhân dân, chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn được giao”[8]. Đây chính là sự cụ thể hóa đạo lý trách nhiệm truyền thống thành nghĩa vụ pháp lý trong hệ thống công vụ hiện đại. Đồng thời, cơ chế trách nhiệm của người đứng đầu ngày càng được tăng cường nhằm nâng cao kỷ luật hành chính và hiệu quả quản lý nhà nước. Như một nghiên cứu đã nhận định: “Trách nhiệm của người đứng đầu là một trong những yếu tố quan trọng bảo đảm hiệu lực, hiệu quả của bộ máy hành chính nhà nước”[9].

Tóm lại, các giá trị truyền thống dân tộc đã được kế thừa và vận dụng sâu sắc trong tư duy quản trị hiện nay. Nếu tư tưởng “lấy dân làm gốc” trở thành nguyên tắc xây dựng nền hành chính phục vụ, lấy người dân làm trung tâm, thì đạo lý trách nhiệm được thể chế hóa thành chuẩn mực đạo đức và cơ chế trách nhiệm trong hệ thống hành pháp. Sự vận dụng này không chỉ củng cố nền tảng văn hóa quản trị quốc gia mà còn tạo điều kiện xây dựng nền hành chính hiện đại, hiệu lực và hướng tới phục vụ xã hội.

1.3. Chuyển hóa các giá trị truyền thống thành thiết chế hành chính

Trong quá trình xây dựng và vận hành nền hành chính nhà nước, nhiều giá trị truyền thống của dân tộc đã được kế thừa và vận dụng trong tư duy quản trị hiện đại. Những giá trị này không chỉ tồn tại trong chuẩn mực đạo lý của xã hội truyền thống mà còn trở thành nguyên tắc định hướng cho hoạt động quản lý nhà nước, đặc biệt trong hệ thống thực thi quyền hành pháp. Nổi bật là tư tưởng “lấy dân làm gốc” và yêu cầu đề cao trách nhiệm của người cầm quyền.

Từ tư tưởng “dân vi bản” đến nền hành chính phục vụ: Trong truyền thống chính trị phương Đông nói chung và Việt Nam nói riêng, tư tưởng coi nhân dân là nền tảng của quốc gia đã được hình thành từ rất sớm. Nhiều văn bản kinh điển đã khẳng định vai trò nền tảng của nhân dân đối với sự tồn tại của nhà nước. Thượng Thư viết: “民惟邦本,本固邦寧”[10] (Dân duy bang bản, bản cố bang ninh - Dân là gốc của nước, gốc vững thì nước yên.

Ở Việt Nam, tư tưởng này được phát triển mạnh mẽ trong các trước tác chính trị thời Lê sơ. Nguyễn Trãi trong Bình Ngô đại cáo đã khẳng định: “Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân” [11], đặt lợi ích và sự ổn định đời sống nhân dân làm mục tiêu tối thượng của chính sách trị quốc.

  Tư tưởng coi việc chăm lo đời sống của nhân dân là nền tảng của sự ổn định quốc gia cũng được phản ánh trong nhiều văn bia thời Lê. Chẳng hạn, văn bia Trùng tu Phúc Lâm tự bi 重修福林寺碑 dựng năm Cảnh Hưng thứ 12 (1751) tại xã Phúc Lâm huyện Thanh Miện phủ Hạ Hồng trấn Hải Dương, sưu tầm ở xã Phúc Lâm tổng Đoàn Lâm huyện Thanh Miện tỉnh Hải Dương (nay thuộc Hải Phòng) khi nói về công đức của những người đứng ra tu sửa chùa và chăm lo cho cộng đồng địa phương đã nhấn mạnh: “務在安民,以固邦本” (Vụ tại an dân, dĩ cố bang bản - Việc cốt ở yên dân để củng cố gốc nước).

Quan điểm này còn in đậm trong hệ thống văn bia thời Lê. Bia Trùng tu Phúc Lâm tự bi (1751) nhấn mạnh: 務在安民,以固邦本 (Vụ tại an dân, dĩ cố bang bản - Việc cốt ở yên dân để củng cố gốc nước). Tương tự, bia Chiêu Lăng bi (1484) ca ngợi công đức Lê Thái Tổ cũng nêu rõ nhiệm vụ: 安民厚俗,正教化,以固邦本” [12] (An dân hậu tục, chính giáo hóa, dĩ cố bang bản - Yên dân, làm thuần hậu phong tục, chỉnh đốn giáo hóa để củng cố gốc nước). Các cứ liệu này phản ánh rõ nhận thức quản trị đương thời: ổn định dân sinh và phong hóa là cái gốc của trị quốc.

Tư tưởng “dân vi bản” còn hiện diện trong văn bản hành chính triều đình ban cho làng xã. Sắc phong năm Minh Mệnh thứ 3 (1822) cho thần Thành hoàng làng Phù Đổng đã căn dặn cộng đồng: 爾等宜共守本土,以安民業 (Nhĩ đẳng nghi cộng thủ bản thổ, dĩ an dân nghiệp - Các ngươi phải cùng nhau giữ gìn địa phương để ổn định đời sống của dân)[13]. Điều này cho thấy trách nhiệm an dân được quán triệt từ trung ương đến cơ sở.

Trong quản trị hiện đại, tư tưởng “lấy dân làm gốc” đã chuyển hóa thành nguyên tắc xây dựng nền hành chính phục vụ. Nghị quyết số 76/NQ-CP về Chương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2021-2030 xác định mục tiêu: “Xây dựng nền hành chính dân chủ, chuyên nghiệp, hiện đại, tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả, phục vụ Nhân dân”[14]. Như vậy, triết lý “dân vi bản” truyền thống đã được hiện đại hóa thành mô hình quản trị lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm của mọi hoạt động hành pháp.

 Từ đạo đức liêm chính của quan lại đến luật phòng, chống tham nhũng: Một giá trị cốt lõi khác của truyền thống quản trị quốc gia là yêu cầu về sự liêm chính và trách nhiệm của người cầm quyền. Trong xã hội truyền thống, quan lại thay mặt triều đình quản lý dân chúng, do đó phẩm chất đạo đức của họ được coi là yếu tố quyết định sự ổn định xã hội. Nhiều văn bản lịch sử đã nhấn mạnh việc quan lại phải giữ gìn thanh liêm, tránh xa tham nhũng để bảo vệ kỷ cương.

Dưới thời Lê sơ, yêu cầu này đã được thể chế hóa nghiêm khắc trong hệ thống pháp luật. Quốc triều hình luật (Luật Hồng Đức) quy định cụ thể về việc xử phạt quan lại tham nhũng nhằm bảo vệ sự trong sạch của bộ máy nhà nước: 凡官吏受財者,以枉法論罪” (Phàm quan lại thụ tài giả, dĩ uổng pháp luận tội- Phàm quan lại nhận của đút lót thì bị xử tội theo tội làm trái pháp luật)[15]. Quy định này cho thấy nhà nước phong kiến đã sớm nhận thức rõ tác hại của tham nhũng và kiểm soát hành vi của đội ngũ quan lại bằng chế tài pháp lý mạnh mẽ.

Bên cạnh luật định, các trước tác chính trị cũng đặc biệt đề cao đạo đức công vụ. Trong Hồng Đức thiện chính thư, nhà vua răn dạy: 為官者當清廉以率下,不可貪污以害民” (Vi quan giả đương thanh liêm dĩ suất hạ, bất khả tham ô dĩ hại dân - Người làm quan phải thanh liêm để nêu gương cho cấp dưới, không được tham ô làm hại đến dân)[16]. Quan niệm này khẳng định sự liêm chính là điều kiện tiên quyết để bảo đảm trật tự xã hội. Đến thời Nguyễn, các dụ chỉ dưới triều Minh Mệnh nhiều lần nhấn mạnh việc quan lại phải thanh liêm, tuân thủ pháp luật và chăm lo dân sinh. Những tư tưởng này là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa quan niệm quản trị “lấy dân làm gốc” và việc đề cao kỷ cương phép nước trong truyền thống dân tộc[17].

Trong quản trị hiện đại, giá trị liêm chính đã được chuyển hóa thành các thiết chế pháp lý cụ thể. Luật Phòng, chống tham nhũng hiện hành xác định rõ trách nhiệm của người có chức vụ trong việc phòng ngừa, xử lý hành vi sai phạm, đồng thời khẳng định: “Phòng, chống tham nhũng là trách nhiệm của Nhà nước và của toàn xã hội”[18].

Sự chuyển hóa này cho thấy yêu cầu đạo đức của quan lại trong truyền thống đã được phát triển thành cơ chế pháp lý nhằm bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm của bộ máy hành chính hiện đại.

Từ nguyên tắc “phép nước” đến xây dựng nhà nước pháp quyền: Bên cạnh các giá trị đạo lý, truyền thống quản trị Việt Nam đặc biệt đề cao kỷ cương và phép nước. Từ thời trung đại, nhà nước phong kiến đã nhận thức sâu sắc vai trò của pháp luật trong việc duy trì trật tự và ổn định xã hội.

Các cuộc cải cách dưới triều Lê Thánh Tông là minh chứng điển hình cho việc hoàn thiện hệ thống pháp luật. Đại Việt sử ký toàn thư chép rằng năm Quang Thuận thứ 7 (1466), triều đình tiến hành cải tổ hành chính, chia cả nước thành mười ba đạo thừa tuyên nhằm tăng cường hiệu quả quản lý của trung ương đối với địa phương[19]. Việc tổ chức lại bộ máy này đã thiết lập cơ chế quản trị thống nhất và thắt chặt sự kiểm soát đối với đội ngũ quan lại cấp cơ sở.

Đến thời Nguyễn, các dụ chỉ thời Minh Mệnh thường xuyên nhấn mạnh yêu cầu giữ vững kỷ cương, buộc mọi tầng lớp xã hội phải tuân thủ pháp luật. Quan điểm này phản ánh tư tưởng đề cao tính thượng tôn của pháp luật, coi đó không chỉ là công cụ quản lý dân chúng mà còn là chuẩn mực ràng buộc chính đội ngũ hành pháp trong bộ máy nhà nước[20].

Trong bối cảnh hiện nay, nguyên tắc “phép nước” của truyền thống đã được phát triển thành nguyên tắc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Hiến pháp năm 2013 khẳng định: “Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân”[21]

Từ những phân tích trên có thể thấy các giá trị truyền thống dân tộc đã được kế thừa và chuyển hóa mạnh mẽ vào các thiết chế quản trị hiện đại. Tư tưởng “dân vi bản” trở thành mô hình hành chính phục vụ lấy người dân làm trung tâm; yêu cầu liêm chính của quan lại phát triển thành hệ thống pháp luật phòng, chống tham nhũng; và nguyên tắc “phép nước” trở thành hạt nhân của Nhà nước pháp quyền. Quá trình này minh chứng truyền thống chính là nguồn lực tư tưởng quan trọng góp phần định hình nền hành chính hiện đại. Cách thức vận dụng hiệu quả các giá trị này trong quản trị đương đại sẽ được làm rõ ở mục tiếp theo.

1.4. Phát huy giá trị truyền thống trong hoàn thiện hệ thống hành pháp

Trong quá trình xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay, nhiều giá trị quản trị quốc gia hình thành trong lịch sử tiếp tục được kế thừa và vận dụng trong hoạt động của bộ máy hành chính. Những quan niệm như lấy dân làm nền tảng của quốc gia, đề cao trách nhiệm của người cầm quyền và coi trọng kỷ cương pháp luật không chỉ là di sản của quá khứ mà còn có ý nghĩa định hướng đối với việc đổi mới phương thức quản trị trong bối cảnh hiện đại.

Từ tư tưởng “dân vi bản” đến xây dựng nền hành chính phục vụ: Xây dựng nền hành chính phục vụ người dân và doanh nghiệp là nội dung trọng tâm của cải cách hành chính hiện nay, kế thừa trực tiếp tư tưởng “dân vi bản” truyền thống. Những năm gần đây, mục tiêu nâng cao chất lượng phục vụ được cụ thể hóa qua việc đơn giản hóa thủ tục, cắt giảm điều kiện kinh doanh và tối ưu hóa dịch vụ công. Đặc biệt, việc vận hành mô hình “một cửa”, “một cửa liên thông” cùng các Trung tâm phục vụ hành chính công tại các địa phương đã trực tiếp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, đồng thời minh bạch hóa hoạt động của cơ quan nhà nước, chuyển đổi mạnh mẽ từ tư duy quản lý sang tư duy phục vụ.

Nâng cao tính liêm chính và trách nhiệm của đội ngũ công chức: Kế thừa truyền thống đề cao phẩm chất người cầm quyền, yêu cầu liêm chính của đội ngũ công chức hiện nay là yếu tố then chốt bảo đảm hiệu năng bộ máy hành chính. Nhiều chủ trương, chính sách đã được ban hành nhằm xây dựng đội ngũ cán bộ đủ năng lực và đạo đức. Công tác phòng, chống tham nhũng được thực thi quyết liệt qua việc minh bạch hóa quản lý tài chính công, siết chặt kiểm soát quyền lực và đề cao trách nhiệm giải trình của người có chức vụ, quyền hạn.

Thích ứng yêu cầu quản trị trong xây dựng chính phủ số: Cùng với cải cách hành chính, việc xây dựng chính phủ điện tử và tiến tới chính phủ số đang trở thành hướng đi quan trọng trong đổi mới phương thức quản trị nhà nước. Việc ứng dụng công nghệ thông tin giúp nâng cao hiệu quả quản lý và tạo điều kiện để người dân, doanh nghiệp tiếp cận dịch vụ công thuận tiện hơn.

Các hệ thống dịch vụ công trực tuyến và cổng thông tin điện tử của cơ quan nhà nước đang từng bước hình thành môi trường quản trị dựa trên công nghệ số. Trong môi trường đó, nhiều thủ tục hành chính được xử lý trực tuyến, giúp giảm các khâu trung gian và hạn chế tiêu cực trong quá trình giải quyết hồ sơ.

Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình: Một nội dung quan trọng trong quá trình hoàn thiện hệ thống hành pháp là tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước. Đây cũng là sự phát triển của nguyên tắc đề cao kỷ cương pháp luật trong tư tưởng trị nước truyền thống.

Việc công khai thông tin quản lý nhà nước, minh bạch hóa ngân sách và mở rộng cơ chế giám sát xã hội đã góp phần nâng cao hiệu quả quản trị và thúc đẩy xây dựng nền hành chính công khai, minh bạch.

Như vậy, quá trình hoàn thiện hệ thống hành pháp ở Việt Nam hiện nay không chỉ dựa trên các mô hình quản trị hiện đại mà còn gắn với việc kế thừa những giá trị truyền thống đã được hình thành trong lịch sử. Những giá trị này tiếp tục đóng vai trò định hướng cho quá trình đổi mới và hiện đại hóa nền hành chính quốc gia.

(còn nữa...)

[1] Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2014, tr. 61.

[2] Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, tlđd, 2014, tr. 63.

[3] Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Luật Tổ chức Chính phủ năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2019, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2020, tr. 9.

[4] Bình Ngô đại cáo, trong Nguyễn Trãi toàn tập, Viện Sử học (chủ biên), Nxb KHXH, Hà Nội, 1976, tr. 80.

[5] Ngô Sĩ Liên và các sử thần triều Lê (1998), Đại Việt sử ký toàn thư, tập II, Nxb KHXH, Hà Nội, tr. 396

[6] Chính phủ, Nghị quyết số 76/NQ-CP ngày 15/7/2021 về Chương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2021–2030, Hà Nội, 2021, tr. 1.

[8] Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Luật Cán bộ, công chức năm 2008, sửa đổi bổ sung năm 2019, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2020, tr. 12.

[9] Trần Ngọc Đường, Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2017, tr. 132.

[10]  “民惟邦本,本固邦寧” (尚書, 五子之歌; Nguyễn Hiến Lê (1992), Kinh Thư, Nxb Văn học, Hà Nội, tr. 75.    

[11] Nguyễn Trãi (2001), Nguyễn Trãi toàn tập, tập I, Nxb KHXH, Hà Nội, tr. 210.

[12] Trịnh Khắc Mạnh (Chủ biên), Văn bia thời Lê (Tập 1), Nxb KHXH, Hà Nội, 2013.tr.156-160.

[14] Chính phủ (2021), Nghị quyết số 76/NQ-CP ngày 15/7/2021 về Chương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2021- 2030.

[15] Viện Sử học (1991), Quốc triều hình luật, Nxb Pháp lý, Hà Nội, tr. 178.

[16] Lê Thánh Tông (thế kỷ XV), Hồng Đức thiện chính thư, bản dịch trong: Viện Sử học (1998), Nxb KHXH, Hà Nội, tr. 112”.

[17] Quốc sử quán triều Nguyễn, Đại Nam thực lục, Chính biên, đệ nhị kỷ, Nxb Giáo dục, Hà Nội, 2007.

[18] (Quốc hội (2018), Luật Phòng, chống tham nhũng, Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội, tr. 7.

[19] Ngô Sĩ Liên và các sử thần triều Lê (1998), Đại Việt sử ký toàn thư, tập II, Nxb KHXH, Hà Nội, tr. 462.

[20] Quốc sử quán triều Nguyễn, Đại Nam thực lục, Chính biên, đệ nhị kỷ, Nxb Giáo dục, Hà Nội, 2007.

[21] Quốc hội (2013), Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội, tr. 13.

Lê Thị Thu Hương
Tin mới
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1
VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM - VIỆN NGHIÊN CỨU HÁN NÔM

Địa chỉ: 183 Đặng Tiến Đông - Đống Đa - Hà Nội
Email: hns@vass.gov.vn
Tel: 02438573194
Chịu trách nhiệm nội dung: Viện Nghiên cứu Hán Nôm