Giá trị truyền thống trong xây dựng và hoàn thiện hệ thống thực thi quyền hành pháp ở Việt Nam hiện nay (kỳ 1)
Bài viết phân tích quá trình vận dụng và chuyển hóa các giá trị truyền thống trong quản trị quốc gia vào việc xây dựng, hoàn thiện hệ thống thực thi quyền hành pháp ở Việt Nam hiện nay. Trên cơ sở kết hợp tư liệu lịch sử, văn bia Hán Nôm, và các văn bản pháp luật hiện hành, bài viết làm rõ ba giá trị cốt lõi của truyền thống quản trị dân tộc gồm: tư tưởng “lấy dân làm gốc”, tinh thần trách nhiệm của người thực thi công quyền và nguyên tắc đề cao kỷ cương - phép nước. Qua đó cho thấy nhiều giá trị truyền thống vẫn tiếp tục được kế thừa và phát huy trong quá trình xây dựng nền hành chính phục vụ, nhà nước pháp quyền và chính phủ số ở Việt Nam hiện nay. Bài viết đồng thời đánh giá mức độ tương thích giữa truyền thống quản trị với yêu cầu quản lý nhà nước hiện đại trong bối cảnh chuyển đổi số, qua đó nhấn mạnh ý nghĩa của việc phát huy các giá trị truyền thống như một nền tảng văn hóa quản trị góp phần thúc đẩy cải cách hành chính và nâng cao hiệu quả thực thi quyền hành pháp.
Mở đầu:
Trong tiến
trình phát triển quốc gia, các giá trị truyền thống tốt đẹp luôn giữ vai trò là
nền tảng văn hóa - tư tưởng của hoạt động quản trị nhà nước. Trải qua nhiều
giai đoạn lịch sử, những chuẩn mực như tư tưởng “lấy dân làm gốc”, tinh thần “trách
nhiệm công vụ” và nguyên tắc” kỷ cương - phép nước” đã hình thành và phát triển,
phản ánh kinh nghiệm quản trị được tích lũy của dân tộc.
Trong bối cảnh
đẩy mạnh cải cách hành chính, xây dựng Nhà nước pháp quyền và thúc đẩy chuyển đổi
số hiện nay, việc kế thừa các giá trị truyền thống này ngày càngcó ý nghĩa quan
trọng. Những giá trị đó không chỉ tồn tại như các chuẩn mực đạo lý mà còn từng
bước chuyển hóa thành các nguyên tắc quản trị, thiết chế pháp luật và chuẩn mực
đạo đức công vụ trong nền hành chính hiện đại.
Bài viết tập
trung khảo sát quá trình vận dụng và chuyển hóa các giá trị truyền thống trong
xây dựng, hoàn thiện hệ thống hành pháp Việt Nam hiện nay. Trên cơ sở
kết hợp các văn bản Hán Nôm (chiếu dụ, văn bia, luật cổ),
pháp luật truyền thống với các văn bản pháp luật hiện hành, nghiên cứu góp phần
làm rõ tự tương thích giữa truyền thống quản trị dân tộc với yêu cầu quản lý
nhà nước hiện đại, qua đó gợi mở việc phát huy các giá trị truyền thống như nguồn
lực văn hóa nội sinh trong quản trị quốc gia hiện nay.
1. Vận dụng và chuyển hóa các giá trị truyền
thống trong hệ thống hành pháp
1.1. Khái quát hệ thống hành pháp ở Việt Nam hiện nay: Trong
cấu trúc quyền lực nhà nước Việt Nam, quyền hành pháp được thực hiện chủ yếu
qua hệ thống cơ quan hành chính nhà nước từ Trung ương đến địa phương, với
Chính phủ giữ vai trò đứng đầu. Hệ thống này đảm nhiệm chức năng tổ chức thi
hành Hiến pháp, pháp luật và quản lý nhà nước trên mọi lĩnh vực đời sống xã hội.
Theo Hiến pháp
năm 2013, vị trí pháp lý của Chính phủ được xác lập rõ nét. Điều 94 quy định: “Chính
phủ là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa
Việt Nam, thực hiện quyền hành pháp, là cơ quan chấp hành của Quốc hội”.
Quy định này khẳng định vai trò trung tâm của Chính phủ trong điều hành nền
hành chính quốc gia và chuyển hóa các quy định pháp lý thành chính sách, chương
trình hoạt động cụ thể. Hiến pháp cũng nêu rõ nhiệm vụ: “Chính phủ tổ chức
thi hành Hiến pháp, luật, nghị quyết của Quốc hội; thống nhất quản lý nền hành
chính quốc gia”.
Về cơ cấu,
Chính phủ gồm Thủ tướng, các Phó Thủ tướng, các Bộ trưởng và Thủ trưởng cơ quan
ngang bộ. Theo Luật Tổ chức Chính phủ năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2019),
Chính phủ là thiết chế điều hành cao nhất, thực hiện quyền hành pháp và “quản
lý thống nhất các lĩnh vực của đời sống xã hội”.
Trong đó, các bộ và cơ quan ngang bộ đóng vai trò quản lý nhà nước theo ngành,
lĩnh vực; thực hiện chức năng tham mưu, xây dựng chính sách và tổ chức thi hành
pháp luật chuyên ngành.
Bên cạnh
cơ chế pháp lý hiện đại, hoạt động hành pháp tại Việt Nam còn chịu ảnh hưởng
sâu sắc từ các giá trị quản trị truyền thống. Những quan niệm cốt lõi như lấy
dân làm gốc, đề cao trách nhiệm công vụ và kỷ cương phép nước tiếp tục được kế
thừa, góp phần định hướng cho việc tổ chức và vận hành bộ máy hành chính trong
bối cảnh hiện đại.
1.2. Vận dụng
giá trị truyền thống trong quản lý hành chính: Trong quá trình xây dựng và vận hành nền hành chính, nhiều
giá trị truyền thống đã được kế thừa và vận dụng vào tư duy quản trị hiện đại.
Những giá trị này không chỉ tồn tại như chuẩn mực đạo lý xã hội mà còn được
chuyển hóa thành các nguyên tắc định hướng cho hoạt động quản lý nhà nước, đặc
biệt là trong hoạt động quản lý hành chính nhà nước. Nổi bật là tư tưởng “lấy
dân làm gốc” và đạo lý đề cao trách nhiệm của người cầm quyền. Việc kế thừa các
giá trị này góp phần định hình mô hình quản trị phục vụ, đồng thời nâng cao ý
thức trách nhiệm của đội ngũ cán bộ, công chức trong bộ máy hành chính nhà nước
hiện nay.
Thứ nhất, tư tưởng “lấy dân làm gốc”: Tư tưởng “lấy dân làm gốc” là giá trị cốt lõi trong truyền
thống quản trị quốc gia Việt Nam. Nhiều trước tác chính trị lịch sử đã khẳng định
vai trò của nhân dân đối với sự ổn định dân tộc. Nguyễn Trãi từng nhấn mạnh: “Việc
nhân nghĩa cốt ở yên dân”. Thể hiện rõ triết lý coi nhân dân là nền tảng quốc gia
và là mục tiêu tối thượng của mọi chính sách trị nước.
Quan điểm này cũng được thực thi triệt để dưới thời Lê
sơ. Vua Lê Thánh Tông khẳng định trách nhiệm của người cầm quyền trong việc
chăm lo đời sống trăm họ qua nguyên tắc: “民為邦本,本固邦寧/ Dân vi bang bản, bản cố bang ninh - Dân là gốc của nước, gốc có vững thì nước mới yên. Tư tưởng “dân vi bản” từ đó trở thành một nguyên tắc quản
trị mang tính bền vững, định hình bản sắc chính trị truyền thống.
Trong bối cảnh hiện nay, tư tưởng này được kế thừa và
chuyển hóa mạnh mẽ sang mô hình “nền hành chính phục vụ”. Nghị quyết số
76/NQ-CP của Chính phủ xác định mục tiêu: “Xây dựng nền hành chính dân chủ,
chuyên nghiệp, hiện đại, tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả, phục vụ Nhân dân”. Sự chuyển đổi này cho thấy bước tiến từ triết lý truyền
thống sang quản trị hiện đại, nơi người dân và doanh nghiệp được đặt ở vị trí
trung tâm của mọi hoạt động quản lý.
Quá trình cải cách thủ tục hành chính, xây dựng cơ chế “một
cửa” và thúc đẩy Chính phủ điện tử là những biểu hiện thực tế của việc vận dụng
tư tưởng lấy dân làm trung tâm. Như có nhận định: “Cải cách hành chính ở Việt
Nam hướng tới xây dựng nền hành chính phục vụ, lấy người dân và doanh nghiệp
làm trung tâm của hoạt động quản lý nhà nước”. Qua đó, tư tưởng “lấy dân làm gốc” đã thực sự trở thành
động lực định hướng quá trình đổi mới và hoàn thiện hệ thống hành pháp quốc
gia.
Thứ hai, đạo
lý trách nhiệm của người cầm quyền: Bên cạnh tư tưởng “lấy dân làm gốc”, đạo lý đề cao trách
nhiệm của người cầm quyền là giá trị cốt lõi trong truyền thống trị nước của
dân tộc. Trong xã hội truyền thống, người làm quan đảm đương trọng trách trước
triều đình và nhân dân, phải tận tâm, liêm chính và đặt lợi ích của dân lên
trên hết. Tinh thần này, vốn chịu ảnh hưởng của quan niệm trị quốc Nho gia, coi
đạo đức và trách nhiệm cá nhân của người cầm quyền là yếu tố quyết định sự ổn định
xã hội.
Trong quản trị nhà nước hiện nay, giá trị này đã được
chuyển hóa thành chuẩn mực đạo đức công vụ và cơ chế trách nhiệm pháp lý. Luật
Cán bộ, công chức quy định rõ nghĩa vụ phục vụ nhân dân và chấp hành pháp luật.
Điều 8 của luật này nhấn mạnh: “Cán bộ, công chức phải tận tụy phục vụ Nhân
dân, chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn được
giao”. Đây chính là sự cụ thể hóa đạo lý trách nhiệm truyền thống
thành nghĩa vụ pháp lý trong hệ thống công vụ hiện đại. Đồng thời, cơ chế trách
nhiệm của người đứng đầu ngày càng được tăng cường nhằm nâng cao kỷ luật hành
chính và hiệu quả quản lý nhà nước. Như một nghiên cứu đã nhận định: “Trách
nhiệm của người đứng đầu là một trong những yếu tố quan trọng bảo đảm hiệu lực,
hiệu quả của bộ máy hành chính nhà nước”.
Tóm lại,
các giá trị truyền thống dân tộc đã được kế thừa và vận dụng sâu sắc trong tư
duy quản trị hiện nay. Nếu tư tưởng “lấy dân làm gốc” trở thành nguyên tắc xây
dựng nền hành chính phục vụ, lấy người dân làm trung tâm, thì đạo lý trách nhiệm
được thể chế hóa thành chuẩn mực đạo đức và cơ chế trách nhiệm trong hệ thống
hành pháp. Sự vận dụng này không chỉ củng cố nền tảng văn hóa quản trị quốc gia
mà còn tạo điều kiện xây dựng nền hành chính hiện đại, hiệu lực và hướng tới phục
vụ xã hội.
1.3. Chuyển
hóa các giá trị truyền thống thành thiết chế hành chính
Trong quá trình xây dựng và vận hành nền hành chính nhà nước, nhiều giá trị
truyền thống của dân tộc đã được kế thừa và vận dụng trong tư duy quản trị hiện
đại. Những giá trị này không chỉ tồn tại trong chuẩn mực đạo lý của xã hội truyền
thống mà còn trở thành nguyên tắc định hướng cho hoạt động quản lý nhà nước, đặc
biệt trong hệ thống thực thi quyền hành pháp. Nổi bật là tư tưởng “lấy dân làm
gốc” và yêu cầu đề cao trách nhiệm của người cầm quyền.
Từ tư
tưởng “dân vi bản” đến nền hành chính phục vụ: Trong truyền thống chính trị phương Đông nói chung và Việt
Nam nói riêng, tư tưởng coi nhân dân là nền tảng của quốc gia đã được hình
thành từ rất sớm. Nhiều văn bản kinh điển đã khẳng định vai trò nền tảng của
nhân dân đối với sự tồn tại của nhà nước. Thượng Thư viết: “民惟邦本,本固邦寧” (Dân
duy bang bản, bản cố bang ninh - Dân là gốc của nước, gốc vững thì nước
yên.
Ở Việt Nam, tư tưởng này được
phát triển mạnh mẽ trong các trước tác chính trị thời Lê sơ. Nguyễn Trãi trong Bình
Ngô đại cáo đã khẳng định: “Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân” , đặt
lợi ích và sự ổn định đời sống nhân dân làm mục tiêu tối thượng của chính sách
trị quốc.
Tư
tưởng coi việc chăm lo đời sống của nhân dân là nền tảng của sự ổn định quốc
gia cũng được phản ánh trong nhiều văn bia thời Lê. Chẳng hạn, văn bia Trùng
tu Phúc Lâm tự bi 重修福林寺碑 dựng
năm Cảnh Hưng thứ 12 (1751) tại xã Phúc Lâm huyện Thanh Miện phủ Hạ Hồng trấn Hải
Dương, sưu tầm ở xã Phúc Lâm tổng Đoàn Lâm huyện Thanh Miện tỉnh Hải Dương (nay
thuộc Hải Phòng) khi nói về công đức của những người đứng ra tu sửa chùa và
chăm lo cho cộng đồng địa phương đã nhấn mạnh: “務在安民,以固邦本” (Vụ tại an dân, dĩ cố bang bản
- Việc cốt ở yên dân để củng cố gốc nước).
Quan điểm này còn in đậm trong hệ
thống văn bia thời Lê. Bia Trùng tu Phúc Lâm tự bi (1751) nhấn mạnh: “務在安民,以固邦本” (Vụ tại
an dân, dĩ cố bang bản - Việc cốt ở yên dân để củng cố gốc nước). Tương tự, bia
Chiêu Lăng bi (1484) ca ngợi công đức Lê Thái Tổ cũng nêu rõ nhiệm vụ: “安民厚俗,正教化,以固邦本” (An
dân hậu tục, chính giáo hóa, dĩ cố bang bản - Yên dân, làm thuần hậu phong
tục, chỉnh đốn giáo hóa để củng cố gốc nước). Các cứ
liệu này phản ánh rõ nhận thức quản trị đương thời: ổn định dân sinh và phong
hóa là cái gốc của trị quốc.
Tư tưởng “dân vi bản” còn hiện diện
trong văn bản hành chính triều đình ban cho làng xã. Sắc phong năm Minh Mệnh thứ
3 (1822) cho thần Thành hoàng làng Phù Đổng đã căn dặn cộng đồng: “爾等宜共守本土,以安民業” (Nhĩ
đẳng nghi cộng thủ bản thổ, dĩ an dân nghiệp - Các ngươi phải cùng nhau giữ
gìn địa phương để ổn định đời sống của dân). Điều
này cho thấy trách nhiệm an dân được quán triệt từ trung ương đến cơ sở.
Trong quản trị hiện đại, tư tưởng
“lấy dân làm gốc” đã chuyển hóa thành nguyên tắc xây dựng nền hành chính phục vụ.
Nghị quyết số 76/NQ-CP về Chương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước
giai đoạn 2021-2030 xác định mục tiêu: “Xây dựng nền hành chính dân chủ,
chuyên nghiệp, hiện đại, tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả, phục vụ Nhân dân”. Như
vậy, triết lý “dân vi bản” truyền thống đã được hiện đại hóa thành mô hình quản
trị lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm của mọi hoạt động hành pháp.
Từ đạo đức liêm chính của quan lại đến luật phòng, chống tham nhũng: Một giá trị cốt lõi khác của truyền thống quản trị quốc
gia là yêu cầu về sự liêm chính và trách nhiệm của người cầm quyền. Trong xã hội
truyền thống, quan lại thay mặt triều đình quản lý dân chúng, do đó phẩm chất đạo
đức của họ được coi là yếu tố quyết định sự ổn định xã hội. Nhiều văn bản lịch sử
đã nhấn mạnh việc quan lại phải giữ gìn thanh liêm, tránh xa tham nhũng để bảo
vệ kỷ cương.
Dưới thời Lê
sơ, yêu cầu này đã được thể chế hóa nghiêm khắc trong hệ thống pháp luật. Quốc
triều hình luật (Luật Hồng Đức) quy định cụ thể về việc xử phạt quan lại
tham nhũng nhằm bảo vệ sự trong sạch của bộ máy nhà nước: “凡官吏受財者,以枉法論罪” (Phàm quan lại thụ tài giả, dĩ uổng pháp luận tội-
Phàm quan lại nhận của đút lót thì bị xử tội theo tội làm trái pháp luật).
Quy định này cho thấy nhà nước phong kiến đã sớm nhận thức rõ tác hại của tham
nhũng và kiểm soát hành vi của đội ngũ quan lại bằng chế tài pháp lý mạnh mẽ.
Bên cạnh luật
định, các trước tác chính trị cũng đặc biệt đề cao đạo đức công vụ. Trong Hồng
Đức thiện chính thư, nhà vua răn dạy: “為官者當清廉以率下,不可貪污以害民” (Vi
quan giả đương thanh liêm dĩ suất hạ, bất khả tham ô dĩ hại dân - Người làm
quan phải thanh liêm để nêu gương cho cấp dưới, không được tham ô làm hại đến
dân).
Quan niệm này khẳng định sự liêm chính là điều kiện tiên quyết để bảo đảm trật
tự xã hội. Đến thời Nguyễn, các dụ chỉ dưới triều Minh Mệnh nhiều lần nhấn mạnh
việc quan lại phải thanh liêm, tuân thủ pháp luật và chăm lo dân sinh. Những tư
tưởng này là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa quan niệm quản trị “lấy dân làm gốc”
và việc đề cao kỷ cương phép nước trong truyền thống dân tộc.
Trong quản trị
hiện đại, giá trị liêm chính đã được chuyển hóa thành các thiết chế pháp lý cụ
thể. Luật Phòng, chống tham nhũng hiện hành xác định rõ trách nhiệm của người
có chức vụ trong việc phòng ngừa, xử lý hành vi sai phạm, đồng thời khẳng định:
“Phòng, chống tham nhũng là trách nhiệm của Nhà nước và của toàn xã hội”.
Sự chuyển hóa
này cho thấy yêu cầu đạo đức của quan lại trong truyền thống đã được phát triển
thành cơ chế pháp lý nhằm bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm của bộ máy hành
chính hiện đại.
Từ nguyên tắc “phép nước” đến xây dựng nhà nước pháp quyền: Bên cạnh các giá trị đạo lý, truyền thống quản trị Việt
Nam đặc biệt đề cao kỷ cương và phép nước. Từ thời trung đại, nhà nước phong kiến
đã nhận thức sâu sắc vai trò của pháp luật trong việc duy trì trật tự và ổn định
xã hội.
Các cuộc cải
cách dưới triều Lê Thánh Tông là minh chứng điển hình cho việc hoàn thiện hệ thống
pháp luật. Đại Việt sử ký toàn thư chép rằng năm Quang Thuận thứ 7
(1466), triều đình tiến hành cải tổ hành chính, chia cả nước thành mười ba đạo
thừa tuyên nhằm tăng cường hiệu quả quản lý của trung ương đối với địa phương.
Việc tổ chức lại bộ máy này đã thiết lập cơ chế quản trị thống nhất và thắt chặt
sự kiểm soát đối với đội ngũ quan lại cấp cơ sở.
Đến thời Nguyễn,
các dụ chỉ thời Minh Mệnh thường xuyên nhấn mạnh yêu cầu giữ vững kỷ cương, buộc
mọi tầng lớp xã hội phải tuân thủ pháp luật. Quan điểm này phản ánh tư tưởng đề
cao tính thượng tôn của pháp luật, coi đó không chỉ là công cụ quản lý dân
chúng mà còn là chuẩn mực ràng buộc chính đội ngũ hành pháp trong bộ máy nhà nước.
Trong bối cảnh
hiện nay, nguyên tắc “phép nước” của truyền thống đã được phát triển thành
nguyên tắc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Hiến pháp năm 2013 khẳng
định: “Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là Nhà nước pháp quyền xã hội
chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân”
Từ những phân
tích trên có thể thấy các giá trị truyền thống dân tộc đã được kế thừa và chuyển
hóa mạnh mẽ vào các thiết chế quản trị hiện đại. Tư tưởng “dân vi bản” trở
thành mô hình hành chính phục vụ lấy người dân làm trung tâm; yêu cầu liêm
chính của quan lại phát triển thành hệ thống pháp luật phòng, chống tham nhũng;
và nguyên tắc “phép nước” trở thành hạt nhân của Nhà nước pháp quyền. Quá trình
này minh chứng truyền thống chính là nguồn lực tư tưởng quan trọng góp phần định
hình nền hành chính hiện đại. Cách thức vận dụng hiệu quả các giá trị này trong
quản trị đương đại sẽ được làm rõ ở mục tiếp theo.
1.4. Phát huy giá trị truyền thống trong hoàn thiện hệ thống hành pháp
Trong quá
trình xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay, nhiều
giá trị quản trị quốc gia hình thành trong lịch sử tiếp tục được kế thừa và vận
dụng trong hoạt động của bộ máy hành chính. Những quan niệm như lấy dân làm nền
tảng của quốc gia, đề cao trách nhiệm của người cầm quyền và coi trọng kỷ cương
pháp luật không chỉ là di sản của quá khứ mà còn có ý nghĩa định hướng đối với
việc đổi mới phương thức quản trị trong bối cảnh hiện đại.
Từ tư tưởng “dân vi bản” đến xây dựng nền hành chính phục vụ: Xây dựng nền hành chính phục vụ người dân và doanh nghiệp
là nội dung trọng tâm của cải cách hành chính hiện nay, kế thừa trực tiếp tư tưởng
“dân vi bản” truyền thống. Những năm gần đây, mục tiêu nâng cao chất lượng phục
vụ được cụ thể hóa qua việc đơn giản hóa thủ tục, cắt giảm điều kiện kinh doanh
và tối ưu hóa dịch vụ công. Đặc biệt, việc vận hành mô hình “một cửa”, “một cửa
liên thông” cùng các Trung tâm phục vụ hành chính công tại các địa phương đã trực
tiếp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, đồng thời minh bạch hóa hoạt động của cơ
quan nhà nước, chuyển đổi mạnh mẽ từ tư duy quản lý sang tư duy phục vụ.
Nâng cao tính liêm chính và trách nhiệm của đội ngũ công chức: Kế thừa truyền thống đề cao phẩm chất người cầm quyền,
yêu cầu liêm chính của đội ngũ công chức hiện nay là yếu tố then chốt bảo đảm
hiệu năng bộ máy hành chính. Nhiều chủ trương, chính sách đã được ban hành nhằm
xây dựng đội ngũ cán bộ đủ năng lực và đạo đức. Công tác phòng, chống tham
nhũng được thực thi quyết liệt qua việc minh bạch hóa quản lý tài chính công,
siết chặt kiểm soát quyền lực và đề cao trách nhiệm giải trình của người có chức
vụ, quyền hạn.
Thích ứng yêu cầu quản trị trong xây dựng chính phủ số: Cùng với cải cách hành chính, việc xây dựng chính phủ điện
tử và tiến tới chính phủ số đang trở thành hướng đi quan trọng trong đổi mới
phương thức quản trị nhà nước. Việc ứng dụng công nghệ thông tin giúp nâng cao
hiệu quả quản lý và tạo điều kiện để người dân, doanh nghiệp tiếp cận dịch vụ
công thuận tiện hơn.
Các hệ thống dịch
vụ công trực tuyến và cổng thông tin điện tử của cơ quan nhà nước đang từng bước
hình thành môi trường quản trị dựa trên công nghệ số. Trong môi trường đó, nhiều
thủ tục hành chính được xử lý trực tuyến, giúp giảm các khâu trung gian và hạn
chế tiêu cực trong quá trình giải quyết hồ sơ.
Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình: Một nội dung quan trọng trong quá trình hoàn thiện hệ thống
hành pháp là tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các cơ
quan nhà nước. Đây cũng là sự phát triển của nguyên tắc đề cao kỷ cương pháp luật
trong tư tưởng trị nước truyền thống.
Việc công khai
thông tin quản lý nhà nước, minh bạch hóa ngân sách và mở rộng cơ chế giám sát
xã hội đã góp phần nâng cao hiệu quả quản trị và thúc đẩy xây dựng nền hành
chính công khai, minh bạch.
Như vậy, quá
trình hoàn thiện hệ thống hành pháp ở Việt Nam hiện nay không chỉ dựa trên các
mô hình quản trị hiện đại mà còn gắn với việc kế thừa những giá trị truyền thống
đã được hình thành trong lịch sử. Những giá trị này tiếp tục đóng vai trò định
hướng cho quá trình đổi mới và hiện đại hóa nền hành chính quốc gia.
(còn nữa...)
“民惟邦本,本固邦寧” (尚書, 五子之歌; Nguyễn Hiến Lê (1992), Kinh Thư, Nxb Văn học, Hà Nội, tr. 75.
Trịnh Khắc Mạnh (Chủ biên), Văn bia thời Lê (Tập 1), Nxb KHXH, Hà Nội,
2013.tr.156-160.
Chính phủ (2021), Nghị quyết số 76/NQ-CP ngày 15/7/2021 về Chương trình
tổng thể cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2021- 2030.
(Quốc hội (2018), Luật Phòng, chống tham nhũng, Nxb Chính trị Quốc
gia Sự thật, Hà Nội, tr. 7.