| STT | Tên người | Tên sách |
|
1
|
P.Midan
|
|
|
2
|
Paolo Maria Đông
|
|
|
3
|
Paolo Maria Lương
|
|
|
4
|
Phác Ông
|
|
|
5
|
Phạm (án Sát)
|
|
|
6
|
Phạm (Bảng Nhãn)
|
|
|
7
|
Phạm (Đông Các)
|
|
|
8
|
Phạm (Phó Bảng)
|
|
|
9
|
Phạm (Phùng Xá)
|
|
|
10
|
Phạm (Thân Minh)
|
|
|
11
|
Phạm An Phủ
|
|
|
12
|
Phạm Bá Cảnh
|
|
|
13
|
Phạm Bá Quyển
|
|
|
14
|
Phạm Bá Tiên
|
|
|
15
|
Phạm Bài
|
|
|
16
|
Phạm Bích Trai
|
|
|
17
|
Phạm Cảnh Chiếu
|
|
|
18
|
Phạm Chân
|
|
|
19
|
Phạm Chi Hương
|
|
|
20
|
Phạm Công Huy
|
|
|
21
|
Phạm Công Huyền
|
|
|
22
|
Phạm Công Trạch
|
|
|
23
|
Phạm Công Trứ
|
|
|
24
|
Phạm Công Xuân
|
|
|
25
|
Phạm Đa Lộc
|
|
|
26
|
Phạm Đãi Dụng
|
|
|
27
|
Phạm Đại Nhân
|
|
|
28
|
Phạm Đại Vương
|
|
|
29
|
Phạm Đăng Giảng
|
|
|
30
|
Phạm Đạo Phủ
|
|
|
31
|
Phạm Diễn
|
|
|
32
|
Phạm Đình Canh
|
|
|
33
|
Phạm Đình Chung
|
|
|
34
|
Phạm Đình Dực
|
|
|
35
|
Phạm Đình Giáp
|
|
|
36
|
Phạm Đình Hòa
|
|
|
37
|
Phạm Đình Liên
|
|
|
38
|
Phạm Đình Quỳnh
|
|
|
39
|
Phạm Đình Toái
|
|
|
40
|
Phạm Đình Toát
|
|
|
41
|
Phạm Đình Trạc
|
|
|
42
|
Phạm Đình Trọng
|
|
|
43
|
Phạm Đình Trường
|
|
|
44
|
Phạm Đình Túy
|
|
|
45
|
Phạm Đình Viên
|
|
|
46
|
Phạm Đình Vinh
|
|
|
47
|
Phạm Đôn Nhân
|
|
|
48
|
Phạm Đông Phong
|
|
|
49
|
Phạm Dụ
|
|
|
50
|
Phạm Đường
|
|
|
51
|
Phạm Duy Thanh
|
|
|
52
|
Phạm Gia Chuyên
|
|
|
53
|
Phạm Gia Mô
|
|
|
54
|
Phạm Giáo Chi
|
|
|
55
|
Phạm Giáp Thiên
|
|
|
56
|
Phạm Hi Lượng
|
|
|
57
|
Phạm Hổ
|
|
|
58
|
Phạm Học
|
|
|
59
|
Phạm Học Sĩ
|
|
|
60
|
Phạm Hồng Thái
|
|
|
61
|
Phạm Hữu Chung
|
|
|
62
|
Phạm Hữu Nghi
|
|
|
63
|
Phạm Hữu Văn
|
|
|
64
|
Phạm Huy
|
|
|
65
|
Phạm Khắc Doãn
|
|
|
66
|
Phạm Khắc Khoan
|
|
|
67
|
Phạm Khắc Trạch
|
|
|
68
|
Phạm Khản
|
|
|
69
|
Phạm Khiêm
|
|
|
70
|
Phạm Khiêm Dương
|
|
|
71
|
Phạm Kim Chung
|
|
|
72
|
Phạm Kính
|
|
|
73
|
Phạm Kinh Vĩ
|
|
|
74
|
Phạm Lạc Đạo
|
|
|
75
|
Phạm Lạc Thiên
|
|
|
76
|
Phạm Lãi
|
|
|
77
|
Phạm Lan Anh
|
|
|
78
|
Phạm Liên Đỉnh
|
|
|
79
|
Phạm Mai Hiên
|
|
|
80
|
Phạm Mạnh Sính
|
|
|
81
|
Phạm Mĩ Phủ
|
|
|
82
|
Phạm Minh Lượng
|
|
|
83
|
Phạm Nam Sơn
|
|
|
84
|
Phạm Nghi Tần
|
|
|
85
|
Phạm Ngộ
|
|
|
86
|
Phạm Ngọc Lân
|
|
|
87
|
Phạm Ngũ Đức
|
|
|
88
|
Phạm Ngũ Lão
|
|
|
89
|
Phạm Nguyễn Du
|
|
|
90
|
Phạm Nguyễn Hải Châu
|
|
|
91
|
Phạm Nguyên Ninh
|
|
|
92
|
Phạm Nhân
|
|
|
93
|
Phạm Nhân Khanh
|
|
|
94
|
Phạm Nhữ Dực
|
|
|
95
|
Phạm Nhuận
|
|
|
96
|
Phạm Nông Cổ
|
|
|
97
|
Phạm Phi Kiến
|
|
|
98
|
Phạm Phủ
|
|
|
99
|
Phạm Phú Lâm
|
|
|
100
|
Phạm Phú Thứ
|
|
|